lẻ đôi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái không có bạn đời, không có người yêu hoặc vợ/chồng: "lẻ đôi" mô tả tình trạng một người sống độc thân, không có người đồng hành trong mối quan hệ lứa đôi, thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác cô đơn hoặc thiếu thốn tình cảm.
- Tách rời khỏi bạn đời: "lẻ đôi" còn chỉ việc một người bị chia cắt khỏi người bạn đời của mình, như trong trường hợp ly thân, ly hôn hoặc xa cách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vẫn chưa có vợ/chồng hoặc người yêu dù đã lớn tuổi.)
- (Cảm giác cô đơn khi thấy mọi người đều có người đồng hành.)
- (Sau khi kết thúc mối quan hệ, cô ấy sống một mình trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảnh lẻ đôi": hoàn cảnh sống một mình, không có bạn đời.
- Cảnh lẻ đôi khi về già thật khó khăn. (Sống một mình lúc tuổi già gặp nhiều trở ngại.)
- "Sống lẻ đôi": hành động sống độc thân, không có người yêu hoặc vợ/chồng.
- Anh ta chọn sống lẻ đôi để tập trung sự nghiệp. (Anh ta quyết định không kết hôn để dành thời gian cho công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẻ loi (tính từ): đơn độc, một mình, không có ai bên cạnh.
- Con chim lẻ loi bay giữa trời. (Con chim bay một mình trên bầu trời.)
- Đơn chiếc (tính từ): chỉ một mình, không có đôi lứa.
- Cuộc sống đơn chiếc khiến ông cụ thấy cô quạnh. (Sống một mình khiến ông cụ cảm thấy cô đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cô đơn: trạng thái thiếu vắng người đồng hành, thường mang cảm xúc buồn tủi.
- Độc thân: tình trạng không kết hôn, không có người yêu (thường mang sắc thái trung tính).
- Trơ trọi: một mình, không có ai bên cạnh.
Thành ngữ liên quan
- Lẻ đôi lẻ bạn: tình trạng không có bạn đời, không có người thân thiết.
- Lẻ đôi lẻ bạn giữa chốn đông người. (Cô đơn dù ở nơi đông đúc.)